
Kiểm tra lần cuối từ nguồn chính thức của từng tiểu bang: tháng 8, 2026.
Hồi xưa muốn tìm hiểu giấy phép phun xăm, bạn phải tự mò website tiếng Anh của từng sở y tế, đọc chữ luật khó hiểu, rồi vẫn không chắc mình hiểu đúng.
Câu hỏi thì đơn giản: "Tôi ở tiểu bang này, muốn làm nghề phun xăm — tôi cần giấy tờ gì?"
Nhưng câu trả lời rối, vì ở Mỹ KHÔNG có một luật chung cho cả nước. Mỗi tiểu bang tự quy định. Có bang cấp license cho từng người thợ. Có bang chỉ cấp cho tiệm. Có bang giao hết cho county — county hiểu nôm na là cấp quận, nhỏ hơn tiểu bang. Có bang còn chưa có luật riêng.
Chúng tôi là Jocelyn Tran và PhiBrows Grandmaster Danny Dang — Trường Phibrows tại Fresno, California, dạy nghề hơn 8 năm với hơn 4,000 học viên khắp nước Mỹ. Học viên của chúng tôi ở đủ các tiểu bang, nên câu hỏi giấy phép là câu chúng tôi trả lời gần như mỗi ngày.
Trang này gom ĐỦ 50 tiểu bang và Washington D.C. lại thành một chỗ, bằng tiếng Việt, kèm link nguồn chính thức của từng bang để bạn tự kiểm chứng.
Một điều nói rõ trước: luật có thể thay đổi, và mỗi county có thể áp dụng hơi khác nhau. Trang này là hướng dẫn tổng quát để bạn biết mình cần gì — trước khi mở tiệm hay nhận khách, luôn kiểm tra lại với county nơi bạn làm. Bạn cũng có thể nhắn tin cho trường, nói bạn ở tiểu bang nào — chúng tôi chỉ cho bạn cần những gì ở đó.
Trước khi vô từng bang, có mấy điều gần như ở đâu cũng cần:
Một: Đủ 18 tuổi.
Hai: Chứng chỉ Bloodborne Pathogens. Hiểu nôm na: khóa học ngắn về an toàn máu và kim — cách tránh lây bệnh qua đường máu, cách khử trùng dụng cụ. Thường học online, vài tiếng là xong, và phải học lại định kỳ. Đây là chứng chỉ quan trọng nhất của nghề này, bang nào cũng đòi.
Ba: Làm trong cơ sở được cấp phép. Phun xăm được luật Mỹ xếp chung nhóm với tattoo — nên chỗ bạn làm (tiệm, phòng, suite, booth) phải là cơ sở được county hoặc tiểu bang duyệt về vệ sinh. Xin permit cơ sở thì bang nào cũng na ná nhau: điền một số giấy tờ đăng ký với sở y tế (tiểu bang hoặc county, tùy bang), làm trong salon thì phun xăm phải có phòng riêng, và phải có sink nước nóng + nước lạnh ngay phòng làm việc. Đây cũng chính là điều kiện số một trong cam kết "không có khách, không lấy tiền" của trường chúng tôi.
Bốn: Giấy tờ giữ kỹ, treo đúng chỗ. License, chứng chỉ Bloodborne Pathogens, permit của tiệm — thanh tra tới là hỏi mấy tờ này trước tiên.
Và một điều quan trọng không kém: bằng nails hay cosmetology KHÔNG phải là giấy phép phun xăm. Rất nhiều người tưởng có bằng cosmetology là làm phun xăm được — không đúng. Phun xăm đi theo hệ body art / tattoo, quản bởi sở y tế — không phải hệ cosmetology của State Board. Nhiều bang (Illinois, Maryland, Pennsylvania) còn ghi thẳng trong luật: không được làm phun xăm dưới license cosmetology hay trong salon cosmetology.
Alabama — giấy phép thợ + tiệm qua county health department; cấm làm ở nhà.
Alaska — license "permanent cosmetic coloring" riêng, 250 giờ.
Arizona — không có license tiểu bang; theo county; cấm làm ở nhà/lều/trailer.
Arkansas — license riêng + học nghề tối thiểu 375 giờ + thi tiểu bang.
California — đăng ký cá nhân với county (không có license tiểu bang).
Colorado — tiểu bang đặt chuẩn, county quản (Denver có license riêng).
Connecticut — 2,000 giờ giám sát — khó nhất nước Mỹ.
Delaware — license cấp cho tiệm; duyệt bản vẽ trước.
Florida — license cá nhân của Sở Y Tế, khóa học phải được Florida duyệt.
Georgia — theo county board of health + luật riêng về vùng mắt.
Hawaii — thi viết Bloodborne Pathogens + giấy khám sức khỏe.
Idaho — chưa có license tiểu bang.
Illinois — tiệm đăng ký với IDPH, người thợ cần Bloodborne Pathogens mỗi năm.
Indiana — county cấp license; Bloodborne Pathogens mỗi năm.
Iowa — permit cá nhân renew hằng năm; BBP + First Aid.
Kansas — license cosmetic tattoo riêng; thi lý thuyết + thực hành.
Kentucky — đăng ký hằng năm với local health department.
Louisiana — đăng ký operator hằng năm; cần CPR + First Aid + BBP.
Maine — license micropigmentation RIÊNG; kèm kiểm tra cơ sở.
Maryland — không có license tiểu bang; theo county (Baltimore City: license cá nhân).
Massachusetts — mỗi thành phố một kiểu (Board of Health địa phương).
Michigan — license cấp cho cơ sở (MDHHS), người thợ không cần license cá nhân.
Minnesota — license cosmetic tattoo riêng; 200 giờ có giám sát.
Mississippi — đăng ký với sở y tế tiểu bang; renew hằng năm.
Missouri — license cá nhân; 3 đường vào nghề.
Montana — license cấp cho tiệm; duyệt bản vẽ trước khi xây.
Nebraska — license "Permanent Color Technician" riêng + thi.
Nevada — Body Art Card của health district (Las Vegas: cần 6 tháng kinh nghiệm hoặc làm apprentice).
New Hampshire — học nghề 1,500 giờ hoặc 3 năm kinh nghiệm.
New Jersey — local health department duyệt; cấm làm ở nhà.
New Mexico — license Permanent Cosmetic Practitioner riêng; thi 2 bài.
New York — ngoài NYC tùy county; trong NYC bắt buộc license của thành phố.
North Carolina — permit cá nhân HẰNG NĂM của county health department.
North Dakota — tiểu bang cấp license tiệm; thợ theo public health unit địa phương.
Ohio — tiệm phải có license của local health district; cấm studio trong nhà ở.
Oklahoma — 2 đường: tattoo license 1,500 giờ hoặc medical micropigmentation trong văn phòng bác sĩ.
Oregon — trường được duyệt 360 giờ + 50 ca + thi tiểu bang.
Pennsylvania — chưa có license tiểu bang; theo quy định local, luật mới đang chờ.
Rhode Island — học nghề 320 giờ + thi kiểm soát lây nhiễm.
South Carolina — PMU độc lập không hợp pháp; chỉ làm dưới bác sĩ.
South Dakota — tiểu bang đặt chuẩn; license theo thành phố.
Tennessee — học nghề 1 năm + thi, qua county health department.
Texas — license cấp cho tiệm (DSHS), người thợ không cần license cá nhân.
Utah — permit theo local health department; BBP + First Aid.
Vermont — đăng ký permanent cosmetics riêng: 60 giờ học + 40 giờ thực hành.
Virginia — license PMU bài bản nhất: 200 giờ + thi NIC (+ bậc Master).
Washington — license cá nhân + bảo hiểm $100,000 bắt buộc.
Washington D.C. — license "Micropigmentation Specialist" riêng; 500 giờ + 3 chứng chỉ.
West Virginia — studio đăng ký với board of health địa phương.
Wisconsin — license thợ + tiệm renew hằng năm; không bắt số giờ học.
Wyoming — gần như chưa có luật tiểu bang (Laramie County có permit riêng).
Chi tiết từng bang ở dưới.
ALABAMA — giấy phép qua county health department, theo luật tiểu bang
Ở Alabama, cả người thợ lẫn tiệm đều cần giấy phép — do county health department cấp theo chương trình Body Art của sở y tế tiểu bang (ADPH).
Giấy tờ cho NGƯỜI THỢ (operator permit, renew hằng năm): đơn theo mẫu của sở y tế, kèm 3 thứ — chứng nhận khóa Bloodborne Pathogens được sở duyệt (học trong vòng 36 tháng), hồ sơ chích ngừa viêm gan B (hoặc giấy từ chối theo mẫu, hoặc bằng chứng miễn dịch), và photo ID.
Giấy tờ cho TIỆM (facility license, renew hằng năm): đơn ghi tên và địa chỉ chủ, địa điểm tiệm, các loại dịch vụ body art sẽ làm, và chữ ký. Mở tiệm mới hay sửa lại tiệm: phải nộp bản vẽ + đơn plan review cho health department duyệt TRƯỚC KHI xây/sửa. License không chuyển nhượng được, và Alabama cấm làm body art tại nhà.
Thông tin chính thức ở website chính phủ: alabamapublichealth.gov/foodsafety/body-art.html
ALASKA — có license riêng cho permanent cosmetic, nhẹ hơn tattoo thường.
Ở Alaska, permanent makeup có hạng license RIÊNG tên là "permanent cosmetic coloring" — qua Board of Barbers and Hairdressers của tiểu bang, và nhẹ hơn hẳn tattoo thường: cần 250 giờ học trong chương trình được board duyệt (tattoo thường phải 1,000 giờ).
Bạn cần: đủ 18 tuổi khi bắt đầu học, chứng chỉ CPR và Bloodborne Pathogens còn hạn, và làm trong shop có license — shop phải qua kiểm tra vệ sinh của tiểu bang trước.
Giấy tờ cho TIỆM: shop owner license của board (đơn kèm thông tin chủ, địa chỉ, danh sách shop khác đang có) + Certificate of Sanitary Standards của sở môi trường (DEC): shop mới hay sửa lớn phải được DEC duyệt bản vẽ TRƯỚC khi xây, rồi kiểm tra mới cấp. Certificate của DEC có hạn 1 năm và không chuyển nhượng.
Thông tin chính thức ở website chính phủ: commerce.alaska.gov — Board of Barbers and Hairdressers
ARIZONA — không có license tiểu bang, nhưng cấm làm ở nhà
Arizona không cấp license phun xăm — không license thợ, không license tiệm ở cấp tiểu bang, và ngay cả các county lớn (Maricopa, Pima) cũng không có chương trình permit y tế cho body art. Mở tiệm chỉ cần business license của thành phố, đăng ký thuế, và đúng zoning.
Luật tiểu bang vẫn có mấy điều cứng: kim phải vô trùng hoặc dùng một lần, và PHẢI làm ở địa điểm cố định — Arizona cấm làm phun xăm tại nhà, trong lều hay trailer. Vi phạm là tội hình sự.
Thông tin chính thức ở website chính phủ: azleg.gov/ars/13/03721.htm
ARKANSAS — một trong những bang khó nhất: học nghề dài + thi tiểu bang
Ở Arkansas, "permanent cosmetic artist" là hạng license riêng của sở y tế (ADH) — và đường vào nghề thuộc loại khó nhất nước Mỹ: cần bằng high school/GED, chương trình artist-in-training từ 6 tới 24 tháng với tối thiểu 375 giờ trong tiệm có license, dưới một trainer được chứng nhận, học khóa Bloodborne Pathogens, rồi đậu bài thi viết của sở y tế.
License thợ và license tiệm đều renew hằng năm. Tiệm dùng kim và cartridges dùng một lần thì không cần autoclave.
Giấy tờ cho TIỆM: nộp New Establishment Form (khoảng 2 tuần trước ngày mở) ghi tên tiệm, giờ hoạt động, loại dịch vụ, thông tin chủ và người thợ có license đứng tiệm. Xây mới hay sửa tiệm: nộp bản vẽ (layout phòng làm, đường ống nước, vật liệu) cho sở duyệt TRƯỚC khi làm. License gắn theo địa điểm — dời tiệm phải nộp form relocation.
Thông tin chính thức ở website chính phủ: healthy.arkansas.gov — Tattoo & Body Art FAQs
CALIFORNIA — đăng ký với county, không có license tiểu bang
Ở California, bạn đăng ký body art practitioner với county nơi bạn làm việc — tiểu bang không cấp license phun xăm riêng. Đây là luật Safe Body Art Act, áp dụng chung cho tattoo và permanent cosmetics.
Bạn cần:
Một: Đủ 18 tuổi.
Hai: Chứng chỉ Bloodborne Pathogens (tối thiểu 2 tiếng, học lại mỗi năm khi renew).
Ba: Chích ngừa viêm gan B (Hepatitis B) — hoặc ký giấy từ chối theo đúng mẫu nếu bạn không chích.
Bốn: Làm trong cơ sở body art có permit của county. Xin permit này phải điền một số giấy tờ và đăng ký với environmental health department — sở y tế môi trường của county. Làm trong salon thì phun xăm phải có phòng riêng, và phải có sink nước nóng + nước lạnh ngay phòng làm việc. Luật tiểu bang còn bắt: nộp Infection Prevention and Control Plan (đúng bản kế hoạch kiểm soát lây nhiễm mà trường giúp học viên điền), nộp bản vẽ cho county duyệt TRƯỚC khi xây, và permit chỉ cấp sau khi kiểm tra đạt — renew hằng năm, không chuyển nhượng. Làm dính với nhà ở thì phải có lối vào riêng, toilet riêng, và không có cửa thông qua nhà.
Đăng ký renew mỗi năm. Mỗi county có văn phòng environmental health riêng và phí riêng — Fresno, Los Angeles, Orange County đều hơi khác nhau. Cách tìm nhanh: search "[tên county của bạn] body art program".
Thông tin chính thức ở website chính phủ: fresnocountyca.gov (Environmental Health — Safe Body Art FAQ) · publichealth.lacounty.gov/eh/business/body-art.htm
COLORADO — tiểu bang đặt chuẩn, county quản thực tế
Colorado không cấp license cá nhân cấp tiểu bang — sở y tế tiểu bang (CDPHE) đặt bộ chuẩn vệ sinh bắt buộc cho mọi cơ sở body art, trong đó thợ phải có Bloodborne Pathogens training còn hạn.
Cấp phép và thanh tra nằm ở county/city — ví dụ Denver bắt tiệm body art có license riêng của thành phố. Trước khi nhận khách, hỏi health department nơi bạn làm.
Giấy tờ cho TIỆM (ví dụ Adams County): đơn license kèm exposure control plan (kế hoạch kiểm soát phơi nhiễm), hợp đồng đổ rác kim, chứng chỉ Bloodborne Pathogens + hồ sơ viêm gan B của mọi thợ; báo health department TRƯỚC khi xây, sửa hay dời tiệm; kiểm tra trước khi mở; license hết hạn 31 tháng 12. Tiệm phải tách hẳn khỏi chỗ ở.
Thông tin chính thức ở website chính phủ: CDPHE — quy định 6 CCR 1010-22 Body Art · denvergov.org — Body Art License
CONNECTICUT — bang khó nhất nước Mỹ cho người mới: 2,000 giờ
Ở Connecticut, phun xăm cần license "tattoo technician" cá nhân của sở y tế (DPH) — và luật ghi RÕ permanent makeup, microblading, eyeliner, chân mày, môi đều nằm trong đó.
Điều phải biết trước: Connecticut đòi 2,000 GIỜ thực hành dưới sự giám sát trực tiếp của người có license — nhiều nhất nước Mỹ. Ngoài ra cần: đủ 18 tuổi, khóa Bloodborne Pathogens (học trong vòng 3 năm gần nhất), chứng chỉ first aid, và phải đăng ký làm student/trainee với DPH trước khi bắt đầu học. License renew mỗi 2 năm.
Về tiệm: Connecticut không có license tiệm cấp tiểu bang — health district địa phương kiểm tra tiệm hằng năm, và vài nơi (như New Haven) có license tiệm riêng renew hằng năm.
Thông tin chính thức ở website chính phủ: portal.ct.gov/dph — Tattoo Technician
DELAWARE — license cấp cho tiệm, phải duyệt bản vẽ trước
Ở Delaware, tiểu bang cấp license cho CƠ SỞ body art — không cấp license cá nhân cho người thợ. Sở y tế (Division of Public Health) ghi rõ: dịch vụ permanent makeup phải làm trong cơ sở có permit.
Muốn mở tiệm: nộp đơn kèm Equipment Schedule (danh sách máy, mực, kim theo hãng và model) và bản vẽ theo tỷ lệ (vị trí ghế làm, sink, phòng vệ sinh, diện tích khu làm) — sở duyệt trong vòng 30 ngày, kiểm tra đạt mới cấp permit, renew hằng năm. Permit không chuyển nhượng: đổi chủ hay đóng cửa quá 60 ngày là permit hết hiệu lực. Delaware đã từng đóng cửa các chỗ làm chui tại nhà.
Thông tin chính thức ở website chính phủ: regulations.delaware.gov — Regulation 4451 Body Art Establishments
FLORIDA — license CÁ NHÂN, khóa học phải đúng danh sách Florida duyệt
Ở Florida, mỗi người thợ phải có tattoo artist license của Sở Y Tế Florida — luật ghi rõ permanent makeup, microblading, micropigmentation đều cần license này.
Bạn cần:
Một: Đủ 18 tuổi.
Hai: Đậu khóa Bloodborne Pathogens + Communicable Diseases ĐƯỢC FLORIDA DUYỆT — điểm đậu tối thiểu 70%. Chú ý: phải chọn đúng khóa trong danh sách Florida chấp nhận, không phải khóa an toàn chung chung nào cũng được.
Ba: Nộp đơn qua county health department nơi bạn ở, đóng phí tiểu bang (county có thể thu thêm phí riêng). License cá nhân này renew mỗi năm.
Bốn: Làm trong tattoo establishment có license — license tiệm cũng renew mỗi năm, và county health department xuống kiểm tra tiệm hằng năm.
Giấy tờ cho TIỆM: đơn DH 4151 nộp cho county health department nơi tiệm nằm, kèm đăng ký business với tiểu bang và Biomedical Waste Permit (giấy phép rác y tế). License gắn theo địa điểm và không chuyển nhượng — mỗi tiệm một license.
Thông tin chính thức ở website chính phủ: floridahealth.gov — trang Tattoo Artist Licensure + trang Microblading & Permanent Cosmetics
GEORGIA — theo county, và một luật riêng về vùng mắt phải biết
Ở Georgia, giấy phép phun xăm do county board of health quản: studio cần permit của county, người thợ cần chứng nhận body artist — thường gồm bài thi của sở y tế, chứng chỉ First Aid/CPR, và chứng chỉ Bloodborne Pathogens. Studio phải là cơ sở cố định — building thật có business license, không làm mobile hay pop-up. Mỗi county (Atlanta là Fulton County) có quy định và phí riêng.
Giấy tờ cho TIỆM: đơn Body Art Studio + bản vẽ mặt bằng theo tỷ lệ + danh sách thợ và chứng chỉ + giấy zoning + bộ quy trình viết sẵn (khử trùng, rác, aftercare) — nộp cho county TRƯỚC ít nhất 14 ngày trước khi xây hay sửa; kiểm tra đạt mới cấp permit. Permit hết hiệu lực khi dời chỗ hay đổi chủ.
⚠️ Điều phải biết trước khi làm ở Georgia: luật Georgia (O.C.G.A. § 16-12-5) cấm xăm trong vòng 1 inch quanh hốc mắt, trừ khi người làm là bác sĩ hoặc làm dưới sự giám sát trực tiếp của bác sĩ. Nghĩa là eyeliner coi như không làm được ở tiệm thường tại Georgia. Chân mày có ngoại lệ riêng trong luật, nhưng mỗi county áp dụng hơi khác — trước khi nhận khách ở Georgia, hỏi rõ county board of health của bạn dịch vụ nào được phép.
Thông tin chính thức ở website chính phủ: quy định Body Art 511-3-8 (law.cornell.edu/regulations/georgia) · fultoncountyga.gov — Body Art Rules
HAWAII — thi viết + giấy khám sức khỏe
Ở Hawaii, người thợ cần license tattoo artist của sở y tế (DOH), và tiệm cần shop permit riêng — permanent makeup tính là tattoo.
Điểm riêng của Hawaii: bạn phải ĐẬU BÀI THI VIẾT về Bloodborne Pathogens, và nộp giấy khám sức khỏe (kiểm tra lao và giang mai) — bang hiếm hoi đòi giấy khám. License renew mỗi 2 năm.
Giấy tờ cho TIỆM: shop permit nộp theo từng district (Oahu, Hilo, Kona, Maui, Kauai) — đơn ghi tên tiệm, địa chỉ kèm Tax Map Key, thông tin chủ; không cần bản vẽ, mọi thứ kiểm chứng bằng buổi kiểm tra (sink riêng cho thợ nước nóng + lạnh, tủ kín đựng dụng cụ và mực). Permit chỉ cấp và renew sau khi kiểm tra đạt; renew hằng năm, không chuyển nhượng.
Thông tin chính thức ở website chính phủ: health.hawaii.gov/san/tattoo-lists
IDAHO — chưa có license tiểu bang
Idaho hiện không có license phun xăm cấp tiểu bang — không license cá nhân, không license tiệm, không bắt buộc Bloodborne Pathogens (dù vẫn rất nên học).
Luật bang chỉ quản chuyện trẻ vị thành niên: cấm xăm người dưới 14 tuổi, từ 14 tới 18 phải có cha mẹ ký giấy đồng ý trước mặt người thợ. Trước khi làm, check thêm quy định của city và health district nơi bạn ở — một số nơi có luật riêng.
Thông tin chính thức ở website chính phủ: legislature.idaho.gov — Idaho Code § 18-1523
ILLINOIS — tiệm đăng ký với IDPH, thợ cần Bloodborne Pathogens mỗi năm
Ở Illinois, license thuộc về TIỆM: body art establishment đăng ký với IDPH (sở y tế tiểu bang) — người thợ không cần license cá nhân, nhưng phải có chứng chỉ Bloodborne Pathogens renew mỗi năm.
Luật Illinois ghi thẳng: permanent makeup và microblading KHÔNG nằm dưới license cosmetology hay esthetics — chỉ được làm trong cơ sở body art có đăng ký. Tiệm phải có tối thiểu 2 sink và được IDPH xuống thanh tra định kỳ.
Chú ý Chicago: thành phố Chicago có giấy phép kinh doanh riêng của thành phố cho tattoo/body art — làm ở Chicago là hai tầng: đăng ký IDPH + giấy phép thành phố.
Giấy tờ cho TIỆM: đơn IDPH kèm 3 bản đính kèm chính — quy trình hoạt động viết sẵn (khử trùng, spore test, lưu hồ sơ, kiểm tra tuổi khách), floor plan (vẽ tay được: lối ra vào, workstations, sink — 1 sink cho mỗi 6 workstation, khu khử trùng), và bản hướng dẫn aftercare. Đăng ký đứng tên NGƯỜI VẬN HÀNH tiệm (không phải chủ nhà cho thuê); xử lý khoảng 4–6 tuần, kiểm tra trước khi hoạt động; renew hằng năm, một địa điểm một đăng ký, đổi chủ là nộp mới. Đặt trong nhà ở chỉ được khi ngăn hẳn bằng tường kín từ sàn tới trần.
Thông tin chính thức ở website chính phủ: dph.illinois.gov — Body Art Establishments · chicago.gov — Tattooing licensing
INDIANA — county cấp license, luật bang bắt BBP hằng năm
Ở Indiana, license do county health department cấp — Indianapolis thuộc Marion County, nơi có chương trình body art đầy đủ và ghi rõ permanent makeup, microblading phải có license.
Luật tiểu bang áp cho mọi county: thợ phải học Bloodborne Pathogens MỖI NĂM, đeo găng tay, dùng kim vô trùng dùng một lần.
Giấy tờ cho TIỆM: tùy county, nhưng thường gồm đơn của county kèm danh sách thợ (mỗi thợ nộp chứng chỉ Bloodborne Pathogens + hồ sơ chích ngừa viêm gan B), và county xuống kiểm tra trước khi cấp permit. Renew thường hằng năm.
Thông tin chính thức ở website chính phủ: in.gov/health — Tattoo FAQs · marionhealth.org — Body Art
IOWA — permit cá nhân, PMU ghi rõ trong luật
Ở Iowa, người thợ cần tattoo artist permit của tiểu bang trước khi làm — và cơ quan cấp phép (DIAL) ghi rõ: permanent makeup và microblading đều cần permit này.
Bạn cần: đủ 18 tuổi, khóa Bloodborne Pathogens VÀ khóa First Aid. Không có bài thi, không bắt buộc số giờ học. Permit renew hằng năm (hết hạn 31 tháng 12).
Giấy tờ cho TIỆM: nộp đơn online kèm floor plan — bản vẽ mặt bằng (khu tattoo tối thiểu 80 sq ft, mặt bàn/tường lau chùi được); tiệm phải là building thương mại cố định — Iowa cấm làm ở nhà. Sở duyệt bản vẽ xong mới cho kiểm tra tại chỗ; đậu kiểm tra mới có permit. Permit không chuyển nhượng — dời địa chỉ phải nộp đơn trước 30 ngày và kiểm tra lại.
Thông tin chính thức ở website chính phủ: dial.iowa.gov/licenses/tattoo
KANSAS — license "cosmetic tattoo artist" riêng, có thi lý thuyết + thực hành
Ở Kansas, cosmetic tattoo (phun xăm thẩm mỹ) là hạng license RIÊNG do State Board of Cosmetology cấp — tách khỏi tattoo thường.
Bạn cần: đủ 18 tuổi, học chương trình được board duyệt (tính theo giờ + 50 ca làm thật — luật vừa chỉnh năm 2024, hỏi board con số giờ hiện hành), rồi đậu CẢ bài thi lý thuyết VÀ thực hành (tối thiểu 75% mỗi bài). Renew kèm giờ học tiếp tục về Bloodborne Pathogens. Chỉ được làm trong tiệm có license của board.
Giấy tờ cho TIỆM: nộp đơn establishment với board, và tiệm PHẢI được kiểm tra trước khi mở cửa. License tiệm không chuyển qua địa điểm mới — dời tiệm là xin license mới.
Thông tin chính thức ở website chính phủ: kansas.gov/kboc
KENTUCKY — đăng ký với local health department, theo luật chung tiểu bang
Ở Kentucky, người thợ đăng ký tattoo artist HẰNG NĂM với local health department nơi mình làm — quy định thì thống nhất toàn bang (sở y tế tiểu bang đặt luật, health department địa phương cấp giấy). Trang chính thức ghi rõ: microblading và cosmetic tattooing nằm trong diện đăng ký.
Bạn cần: khóa Bloodborne Pathogens, và tiệm phải có studio certification riêng của health department.
Giấy tờ cho TIỆM: studio certificate chỉ cấp và renew sau khi health department xuống kiểm tra đạt chuẩn (và sau đó tiệm được kiểm tra tối thiểu 2 lần mỗi năm); hết hạn 31 tháng 12 hằng năm, không chuyển nhượng người-qua-người hay tiệm-qua-tiệm. Và tiệm không được dùng phòng đang là chỗ ở/ngủ — khu ở phải ngăn với khu làm bằng cửa tự đóng.
Thông tin chính thức ở website chính phủ: chfs.ky.gov — Tattoo & Body Piercing
LOUISIANA — đăng ký operator hằng năm, cần đủ 3 chứng chỉ
Ở Louisiana, người thợ đăng ký "operator" với sở y tế tiểu bang (LDH), renew hằng năm — luật ghi rõ commercial body art bao gồm tattoo và permanent makeup.
Điểm riêng của Louisiana: cần đủ BA chứng chỉ còn hạn — CPR, First Aid, VÀ Bloodborne Pathogens — từ trainer được LDH duyệt, và chỉ có khóa Bloodborne Pathogens được học online (CPR và First Aid phải học trực tiếp).
Giấy tờ cho TIỆM: permit commercial body art của LDH, renew hằng năm. Từ tháng 7 năm 2025, mở tiệm mới hay sửa lớn phải nộp bản vẽ cho LDH duyệt TRƯỚC khi xây (plan review, khoảng 10 ngày làm việc), rồi qua kiểm tra mới được permit.
Thông tin chính thức ở website chính phủ: ldh.la.gov/page/622
MAINE — có license micropigmentation RIÊNG cho nghề phun xăm
Maine là bang hiếm hoi có license RIÊNG cho nghề mình: "Micropigmentation Practitioner" — tách hẳn khỏi license tattoo. Microblading được cấp phép theo diện micropigmentation.
Bạn cần: đủ 18 tuổi, học với trainer được chứng nhận bởi tổ chức nghề (chuẩn ngành khoảng 100 giờ), nộp đơn cho sở y tế (Maine CDC) — license có hạn 2 năm và BAO GỒM buổi kiểm tra cơ sở của bạn. Chưa có license thì chỉ được làm dưới sự giám sát trực tiếp của người có license.
Về cơ sở: Maine cấm xăm tại nhà — chỉ được làm trong cơ sở đã được sở kiểm tra và duyệt, và báo cáo kiểm tra mới nhất phải giữ sẵn tại tiệm.
Thông tin chính thức ở website chính phủ: maine.gov/dhhs — Micropigmentation Rules
MARYLAND — không có license tiểu bang, theo county; Baltimore City có luật riêng
Maryland không cấp license phun xăm ở cấp tiểu bang — quy định nằm ở county, và mỗi nơi một khác: Baltimore City đòi license cá nhân cho người thợ tattoo, một số county chỉ đòi license cho tiệm, một số nơi chưa có quy định riêng.
Điều chắc chắn ở Maryland: permanent makeup được tính là cosmetic tattooing và KHÔNG được làm trong salon cosmetology — phải theo hệ body art. Trước khi làm, hỏi county health department nơi bạn ở.
Giấy tờ cho TIỆM: tùy county — Baltimore City đòi license tiệm + Use & Occupancy permit; vài county (như Calvert) bắt studio permit riêng; nhiều county khác không có gì. Hỏi county trước khi ký lease.
Thông tin chính thức ở website chính phủ: health.maryland.gov — mục Tattooing
MASSACHUSETTS — mỗi thành phố một kiểu, xin permit theo từng nơi làm
Massachusetts không có license tiểu bang — mỗi thành phố/thị trấn có Board of Health riêng cấp permit cho cả người thợ lẫn tiệm, và quy định THẬT SỰ khác nhau từng nơi (Boston có chương trình riêng của Boston Public Health Commission).
Điểm chung hầu hết các nơi: đủ 18 tuổi, khóa Bloodborne Pathogens, chứng minh training/kinh nghiệm, renew hằng năm. Có nơi cấp permit CHỈ cho permanent makeup (không được xăm body). Làm ở thành phố nào, hỏi Board of Health thành phố đó.
Giấy tờ cho TIỆM (ví dụ Boston): trước khi ký lease, nên nhờ Boston Public Health Commission review chỗ TRƯỚC — body art ở Boston thường phải xin zoning riêng (có khi phải ra Zoning Board), có Certificate of Use & Occupancy, đạt chuẩn cơ sở của BPHC, rồi mới được cấp establishment permit. Permit tiệm có hạn 1 năm, không chuyển nhượng.
⚠️ Chú ý riêng cho PMU ở Massachusetts: bản luật mẫu cũ của tiểu bang chỉ cho BÁC SĨ làm cosmetic tattooing — nhiều thành phố đã sửa luật này, nhưng chưa phải tất cả. TRƯỚC khi ký lease hay nhận khách ở Massachusetts, hỏi thẳng Board of Health thành phố bạn: PMU có được cấp permit không.
Thông tin chính thức ở website chính phủ: mahb.org — Body Art Regulations
MICHIGAN — license cấp cho CƠ SỞ qua MDHHS
Ở Michigan, tiểu bang (MDHHS) cấp license cho CƠ SỞ body art — người thợ không cần license cá nhân, nhưng chỉ được làm trong facility có license. Luật Michigan nêu rõ: tattoo, branding, microblading đều phải làm trong cơ sở có license, renew hằng năm.
Điểm riêng của Michigan: có quy định cụ thể về máy dùng cho permanent makeup — dùng loại pen có đầu nối và vỏ dùng một lần là đạt chuẩn. Mua máy nhớ coi kỹ chỗ này.
Giấy tờ cho TIỆM: đơn MDHHS + bản vẽ mặt bằng (tường, cửa, phòng chờ, khu làm, toilet, khu khử trùng, sink, đèn) nộp cho local health department duyệt TRƯỚC khi xây hay sửa — và tối thiểu 30 ngày trước ngày dự định mở. Health department kiểm tra đạt mới được hoạt động. License hết hạn 31 tháng 12 hằng năm, không chuyển nhượng. Đặt trong nhà ở được nếu ngăn kín sàn-tới-trần với khu ở và cửa tự đóng luôn đóng.
Thông tin chính thức ở website chính phủ: michigan.gov/mdhhs — Body Art Licensing
MINNESOTA — license "cosmetic tattoo technician" riêng, cần 200 giờ có giám sát
Ở Minnesota, phun xăm thẩm mỹ có license RIÊNG: "cosmetic tattoo technician" của sở y tế (MDH) — và license này tách khỏi xăm body (có license cosmetic không được xăm body, và ngược lại).
Bạn cần: đủ 18 tuổi, khóa Bloodborne Pathogens (học trong vòng 1 năm gần nhất), và 200 giờ làm cosmetic tattoo dưới sự giám sát của technician có license Minnesota (có temporary license cho giai đoạn này). License có hạn 2 năm. Minnesota công nhận license từ Oregon, Oklahoma, New Mexico, Missouri.
Giấy tờ cho TIỆM: nộp online kèm floor plan, giấy xác nhận zoning của thành phố, giấy tờ business (đăng ký công ty, thuế, lease nếu thuê), và thông tin bảo hiểm workers' comp. Điểm dễ thở: license đầu được cấp dạng PROVISIONAL — được mở cửa trong lúc chờ MDH xuống kiểm tra. Và Minnesota cho phép studio tại nhà nếu có zoning clearance của thành phố.
Thông tin chính thức ở website chính phủ: health.state.mn.us — Body Art Technician
MISSISSIPPI — đăng ký với sở y tế tiểu bang, renew mỗi năm
Ở Mississippi, người thợ cần Certificate of Registration của sở y tế tiểu bang (MSDH) — permanent makeup tính là tattoo, không cần bằng cosmetology.
Bạn cần: đơn có công chứng, hình passport + ID, và khóa phòng chống lây nhiễm (American Red Cross "Preventing Disease Transmission" hoặc tương đương). Đăng ký theo năm (từ 1 tháng 6 tới 31 tháng 5), renew hằng năm. Đường vào nghề có mốc thời gian riêng: làm 6 tháng có giám sát dưới người đã đăng ký là đủ cho permanent makeup (tattoo thường phải 9 tháng) — hoặc nộp license/đăng ký từ bang khác.
Về tiệm: đăng ký của bạn gắn với MỘT địa điểm ghi trong hồ sơ — đổi tiệm là phải đăng ký lại. MSDH xuống kiểm tra tại chỗ trước khi duyệt, sau đó kiểm tra ít nhất mỗi năm, có cả kiểm tra không báo trước.
Thông tin chính thức ở website chính phủ: msdh.ms.gov — Body Art
MISSOURI — license cá nhân với 3 đường vào nghề
Ở Missouri, người thợ cần tattoo practitioner license của tiểu bang — permanent makeup tính là tattoo. Có 3 đường vào:
Một: học nghề (apprenticeship) tối thiểu 300 giờ dưới người có license, gồm ít nhất 50 ca làm thật.
Hai: học trường được công nhận 300 giờ trở lên, kèm 25 ca làm thật.
Ba: có 3 năm kinh nghiệm hành nghề (trong 7 năm gần nhất, có giấy tờ chứng minh).
Kèm theo: khóa Bloodborne Pathogens, chứng chỉ First Aid + CPR. Minnesota công nhận license Missouri.
Giấy tờ cho TIỆM: đơn xin license tiệm phải có CÔNG CHỨNG (một đơn cho mỗi tiệm), và sở không cấp license cho tiệm mới khi chưa kiểm tra xong. License renew theo kỳ 2 năm (năm lẻ, hết hạn 30 tháng 6).
Thông tin chính thức ở website chính phủ: pr.mo.gov — Tattooing
MONTANA — license cấp cho tiệm, duyệt bản vẽ trước khi xây
Ở Montana, tiểu bang cấp license cho CƠ SỞ body art — không có license cá nhân. Sở y tế (DPHHS) ghi rõ: tattoo, permanent makeup, microblading đều là tattooing và phải làm trong cơ sở có license.
Người thợ phải chứng minh hiểu biết về vệ sinh, Bloodborne Pathogens và first aid. Hồ sơ tiệm nộp kèm photo ID và chứng chỉ (Bloodborne Pathogens, vệ sinh, first aid) của chủ và MỌI người thợ. Điểm cần biết: mở tiệm mới phải nộp bản vẽ cho sở duyệt TRƯỚC KHI xây/sửa, và tiệm được health department địa phương xuống kiểm tra hằng năm. Luật body art của Montana vừa cập nhật năm 2025 — check bản mới nhất trước khi mở.
Thông tin chính thức ở website chính phủ: dphhs.mt.gov — Body Art
NEBRASKA — license "Permanent Color Technician" riêng, có thi
Ở Nebraska, permanent makeup có hạng license RIÊNG: "Permanent Color Technician" — tách khỏi tattoo artist, do sở y tế tiểu bang (DHHS) cấp.
Bạn cần: khóa Bloodborne Pathogens (tối thiểu 2 tiếng, từ tổ chức được công nhận) và ĐẬU BÀI THI về vệ sinh, an toàn, kiểm soát lây nhiễm, khử trùng. Chỉ được làm trong Body Art Facility có license. License renew theo kỳ 2 năm.
Giấy tờ cho TIỆM: đơn DHHS kèm floor plan (ghi rõ vị trí sink, phòng vệ sinh, và khu ở nếu dính liền) + bản TỰ KIỂM TRA theo checklist của sở — Nebraska không xuống kiểm tra trước khi mở, họ tin bản tự đánh giá của bạn. License tiệm theo kỳ 2 năm (hết hạn 31 tháng 3 năm lẻ); để quá hạn là phải nộp hồ sơ mới từ đầu.
Thông tin chính thức ở website chính phủ: dhhs.ne.gov — Body Art Profession
NEVADA — Body Art Card của health district, cần kinh nghiệm hoặc apprentice
Ở Nevada, giấy phép theo health district — làm ở Las Vegas (Clark County) bạn cần Body Art Card của Southern Nevada Health District (SNHD), áp dụng cho tattoo, permanent makeup và microblading.
Bạn cần:
Một: Đủ 18 tuổi.
Hai: Chứng chỉ Bloodborne Pathogens TRƯỚC — chưa có thì chưa được đăng ký thi.
Ba: Đậu bài thi vệ sinh (sanitation exam) của Health District.
Bốn: Nộp đơn trực tiếp tại văn phòng SNHD.
Điểm riêng của Nevada: cần ít nhất 6 tháng kinh nghiệm body art mới được cấp card. Chưa đủ 6 tháng? Bạn xin Body Art Apprentice Card và làm dưới một mentor có license — đường vào nghề vẫn mở, chỉ là đi qua ngả apprentice. Vùng Reno thuộc Washoe County health district, quy định riêng.
Giấy tờ cho TIỆM (Las Vegas/SNHD): nộp online kèm giấy chứng minh quyền dùng mặt bằng (lease hoặc deed) và bản vẽ chi tiết (layout máy móc, đường ống nước, vật liệu sàn/tường/trần, ánh sáng) — nộp TRƯỚC ít nhất 30 ngày trước khi xây hay sửa; kiểm tra lần cuối đạt mới cấp Health Permit, renew hằng năm, không chuyển nhượng. SNHD nói thẳng: KHÔNG cấp permit cho nhà ở.
Thông tin chính thức ở website chính phủ: southernnevadahealthdistrict.org — Body Art Card Requirements
NEW HAMPSHIRE — học nghề 1,500 giờ hoặc 3 năm kinh nghiệm
Ở New Hampshire, người thợ cần license Body Art Practitioner của tiểu bang (OPLC) — luật ghi rõ cosmetic tattooing/permanent makeup/micropigmentation là tattooing.
Hai đường vào: học nghề (apprenticeship) tối thiểu 1,500 giờ trong 12–24 tháng dưới người có license lâu năm — HOẶC chứng minh 3 năm hành nghề hợp pháp ở nơi khác. Kèm theo: đủ 18 tuổi, khóa Bloodborne Pathogens, chích ngừa viêm gan B. License renew mỗi 2 năm kèm giờ học tiếp tục.
Về tiệm: không có license tiệm cấp tiểu bang — chỗ làm phải được các viên chức ĐỊA PHƯƠNG duyệt: health officer, building official, zoning officer và fire chief của thành phố.
Thông tin chính thức ở website chính phủ: oplc.nh.gov — Body Art Practitioners
NEW JERSEY — local health department duyệt, cấm hẳn làm ở nhà
Ở New Jersey, không có license tiểu bang — local health department duyệt cả tiệm lẫn người thợ, theo bộ chuẩn thống nhất của sở y tế tiểu bang. Luật ghi rõ permanent cosmetics/micropigmentation, và microblading được xếp chính thức là micropigmentation.
Điểm cần biết: thợ có dưới 2,000 giờ kinh nghiệm (có giấy tờ) phải qua apprenticeship; hồ sơ cần cả portfolio (hình ca làm, consent forms). Và New Jersey CẤM làm ở nhà — chỉ được làm trong cơ sở thương mại được duyệt.
Giấy tờ cho TIỆM: đơn nộp health authority địa phương kèm floor plan (khu tiếp khách, phòng làm, khu khử trùng, kho, toilet), danh sách đầy đủ thiết bị, giấy zoning của thành phố, danh sách thợ và dịch vụ — và phải nộp duyệt TRƯỚC khi xây hay sửa. Kiểm tra đạt mới được hoạt động; renew hằng năm, không chuyển nhượng.
Thông tin chính thức ở website chính phủ: nj.gov/health — Body Art
NEW MEXICO — license "Permanent Cosmetic Practitioner" riêng, thi 2 bài
Ở New Mexico, permanent makeup có license RIÊNG: "Permanent Cosmetic Practitioner" — do Board of Body Art Practitioners của tiểu bang cấp.
Bạn cần: apprenticeship được board duyệt — 100 giờ lý thuyết cộng 20 giờ cho TỪNG dịch vụ (chân mày, eyeliner, môi tính riêng từng môn) — rồi đậu bài thi permanent cosmetics VÀ bài thi luật (tối thiểu 75%). Tiệm cần license establishment của cùng board. Minnesota công nhận license New Mexico.
Giấy tờ cho TIỆM: đơn board kèm copy business license của thành phố/county, chứng chỉ CPR + First Aid + Bloodborne Pathogens, và khai báo tiền án nếu có. Chuẩn cơ sở: mỗi phòng làm tối thiểu 40 sq ft và ngăn kín từ sàn tới trần với mọi khu khác.
Thông tin chính thức ở website chính phủ: rld.nm.gov — Body Art Practitioners
NEW YORK — tiểu bang một kiểu, New York City một kiểu riêng
New York có HAI tầng phải hiểu rõ:
Một: NGOÀI New York City — tiểu bang chưa có license hoạt động (luật cho phép nhưng chưa ra quy định thi hành), nên tùy county: có county có chương trình riêng, có county không. Luật chung toàn bang: kim và mực dùng một lần, cấm xăm người dưới 18.
Hai: TRONG New York City (5 quận) — BẮT BUỘC có Tattoo Artist License của sở y tế thành phố (DOHMH), và họ ghi rõ: permanent makeup, microblading, scalp micropigmentation đều cần license này. Cách lấy: học khóa Infection Control 3 tiếng của NYC Health Academy rồi đậu bài thi viết. License renew mỗi 2 năm. Điểm hay cho chủ tiệm:
NYC KHÔNG có license riêng cho tiệm — thành phố chỉ license người thợ; tiệm chỉ cần đạt chuẩn vệ sinh của Health Code (nước nóng/lạnh, thông gió, ánh sáng) và chịu kiểm tra của sở y tế. Còn các county ngoài NYC có nơi đòi permit tiệm riêng (Suffolk, Nassau, Rockland…) — hỏi county của bạn.
Thông tin chính thức ở website chính phủ: health.ny.gov/community/body_art · nyc-business.nyc.gov — Tattoo License
NORTH CAROLINA — permit cá nhân HẰNG NĂM của county
Ở North Carolina, mỗi người thợ cần tattooing permit của county health department, renew hằng năm — luật North Carolina áp dụng rõ ràng cho permanent makeup.
Điểm cần biết:
Một: Nộp đơn TRƯỚC ít nhất 30 ngày trước khi bắt đầu làm.
Hai: Permit theo từng địa điểm làm việc và không chuyển nhượng được — đổi tiệm là làm permit mới.
Ba: Tiệm phải đạt chuẩn vệ sinh của tiểu bang: kim và cartridges dùng một lần, sink rửa tay riêng cho thợ, lưu hồ sơ khách.
Điểm riêng: North Carolina KHÔNG có license tiệm — permit gắn theo TỪNG THỢ tại TỪNG ĐỊA ĐIỂM, và health department xuống kiểm tra chỗ làm, dụng cụ, quy trình TRƯỚC khi cấp permit.
Thông tin chính thức ở website chính phủ: ehs.dph.ncdhhs.gov — Tattoo Program
NORTH DAKOTA — tiểu bang cấp license tiệm, thợ theo public health unit địa phương
Ở North Dakota, tiểu bang (ND HHS) cấp license cho CƠ SỞ tattoo/body art — cosmetic tattooing và microblading được xếp vào body art. Người thợ phải học Bloodborne Pathogens MỖI NĂM và làm trong cơ sở có permit.
Yêu cầu thêm cho người thợ tùy public health unit địa phương (Fargo, Bismarck, Grand Forks… mỗi vùng một kiểu, có nơi đòi apprenticeship) — làm ở đâu, hỏi unit ở đó.
Thông tin chính thức ở website chính phủ: hhs.nd.gov — Tattoo
OHIO — tiệm cần license của local health district, cấm studio trong nhà ở
Ở Ohio, tiệm body art phải có license của local health district — và luật Ohio ghi rõ body art bao gồm permanent cosmetics, micropigmentation, microblading.
Điểm cần biết:
Một: Sở y tế tiểu bang (ODH) đặt chuẩn chung, nhưng cấp phép + thanh tra là local health district nơi tiệm nằm (Columbus thuộc Franklin County).
Hai: Người thợ phải chứng minh kiến thức Bloodborne Pathogens + infection control MỖI NĂM.
Ba: Mở tiệm phải nộp bản vẽ mặt bằng cho health district duyệt TRƯỚC — và cơ sở KHÔNG được nằm trong nhà ở. Ohio cấm home studio. Hồ sơ tiệm còn kèm: giấy zoning, infection control plan (kế hoạch kiểm soát lây nhiễm — đúng bản trường giúp học viên điền), tài liệu training của thợ, và quy trình lưu hồ sơ khách. Approval renew hằng năm.
Thông tin chính thức ở website chính phủ: odh.ohio.gov — Body Art Program
OKLAHOMA — hai đường riêng, hỏi OSDH trước khi chọn
Oklahoma có HAI đường liên quan tới nghề mình, và phải hỏi rõ trước khi chọn:
Một: license tattoo artist của sở y tế (OSDH) — apprenticeship 1,500 giờ, đậu bài thi (tối thiểu 70%), giữ chứng chỉ Bloodborne Pathogens + CPR + First Aid còn hạn. Đây là đường cho studio độc lập.
Hai: chứng chỉ "medical micropigmentation" — chỉ 300 giờ học, NHƯNG chỉ được làm trong văn phòng bác sĩ, dưới sự giám sát trực tiếp của bác sĩ, renew hằng năm.
Mở tiệm PMU độc lập hay làm trong medical spa là hai con đường pháp lý khác nhau — trước khi đóng tiền học ở Oklahoma, gọi OSDH Consumer Health Service hỏi rõ trường hợp của bạn.
Giấy tờ cho TIỆM: đơn OSDH (kèm Articles of Incorporation nếu là công ty) và một điều lạ ít bang có: phải ĐĂNG BÁO một lần trên tờ báo gần tiệm nhất, ghi đúng địa chỉ tiệm, rồi nộp bằng chứng đã đăng. Kiểm tra trước khi cấp license; license theo địa điểm, không chuyển nhượng, renew hằng năm.
Thông tin chính thức ở website chính phủ: oklahoma.gov/health — Body Piercing & Tattoo
OREGON — khó nhì nước Mỹ: trường được duyệt + thi tiểu bang
Ở Oregon, phun xăm cần license cá nhân của Health Licensing Office — và đường vào nghiêm nhất nhì nước Mỹ: học ở TRƯỜNG ĐƯỢC OREGON DUYỆT tối thiểu 360 giờ (210 lý thuyết + 150 thực hành, kèm giám sát một-kèm-một), hoàn thành tối thiểu 50 ca làm thật, rồi đậu bài thi viết của tiểu bang.
Điều phải biết trước: chứng chỉ PMU học ở bang khác KHÔNG thay được con đường trường-được-duyệt + thi của Oregon. Kèm theo: Bloodborne Pathogens + CPR + First Aid còn hạn, license renew hằng năm với 10 giờ học tiếp tục, và tiệm cần license facility riêng.
Giấy tờ cho TIỆM: license facility đứng tên CÁ NHÂN (không đứng tên công ty), kèm đăng ký business với tiểu bang và danh sách thợ có license; không cần nộp bản vẽ. License 1 năm, không chuyển nhượng. Oregon cho phép studio tại nhà nếu khu làm ngăn tường kín từ sàn tới trần và cửa thông đóng trong giờ làm.
Thông tin chính thức ở website chính phủ: oregon.gov/oha — Tattoo Artist License
PENNSYLVANIA — chưa có license tiểu bang, nhưng đừng hiểu lầm
Pennsylvania hiện CHƯA có license phun xăm cấp tiểu bang — nhưng đừng hiểu lầm là muốn làm sao cũng được.
Ba điều cần biết:
Một: Quy định nằm ở cấp local — ví dụ Philadelphia yêu cầu chứng chỉ Bloodborne Pathogens hằng năm. Hỏi city/county nơi bạn làm.
Hai: State Board of Cosmetology của Pennsylvania nói rõ: cosmetologist KHÔNG được làm permanent makeup trong salon cosmetology.
Ba: Đang có dự luật (HB 1180) đưa license tattoo artist về cấp tiểu bang — luật có thể đổi. Lời khuyên của chúng tôi: cứ giữ chuẩn như bang có luật (Bloodborne Pathogens còn hạn, cơ sở sạch đúng chuẩn, hồ sơ khách đầy đủ) — vừa an toàn cho khách, vừa sẵn sàng khi luật mới ra.
Riêng Philadelphia: tiệm cần Body Art Establishment Certificate hằng năm — tiệm MỚI phải nộp plan review (bản vẽ theo tỷ lệ, vật liệu, thông gió, nước, rác) TRƯỚC khi xây (xây trước khi duyệt là bị phạt), và thành phố kiểm tra trước khi mở và cả khi đổi chủ.
Thông tin chính thức ở website chính phủ: palegis.us — dự luật HB 1180
RHODE ISLAND — apprenticeship 320 giờ + thi kiểm soát lây nhiễm
Ở Rhode Island, người thợ đăng ký với sở y tế (RIDOH) — luật ghi rõ "tattoo" bao gồm eyeliner, viền môi, microblading, repigmentation.
Bạn cần: đủ 18 tuổi, apprenticeship 18 tháng với tổng 320 giờ (chia rõ từng môn: thực hành, kỹ thuật vô trùng, giải phẫu da, luật tiểu bang…) hoặc chứng minh học vấn/kinh nghiệm tương đương, tuân thủ chuẩn Bloodborne Pathogens (kèm chích ngừa viêm gan B), và ĐẬU bài thi kiểm soát lây nhiễm của tiểu bang (tối đa 3 lần thi).
Tiệm phải đăng ký với RIDOH 90 ngày TRƯỚC khi mở — hồ sơ kèm floor plan, danh sách thiết bị, quy trình hoạt động viết sẵn, khai báo tiền án của chủ và quản lý, và quản lý tiệm phải là thợ có đăng ký. Kiểm tra đạt mới được duyệt (rớt thì được kiểm lại 1 lần); renew hằng năm (hết hạn 31 tháng 3), không chuyển nhượng.
Thông tin chính thức ở website chính phủ: rules.sos.ri.gov — 216-40-10-15 Tattoo Artists & Parlors
SOUTH CAROLINA — bang đặc biệt nhất: PMU độc lập KHÔNG hợp pháp
South Carolina là bang mọi người thợ PMU phải biết trước khi dọn tới: luật tattoo của bang CẤM xăm vùng đầu, mặt và cổ — và license tattoo KHÔNG cho phép làm permanent makeup.
Ở South Carolina, micropigmentation/permanent makeup chỉ được làm dưới sự chỉ định và giám sát của BÁC SĨ có license (theo chính sách của Board of Medical Examiners). Nghĩa là: mở tiệm PMU độc lập không phải là mô hình hợp pháp ở bang này — muốn làm nghề ở South Carolina, bạn cần làm việc với một văn phòng bác sĩ. Hỏi kỹ trước khi đầu tư.
Thêm hai luật hiếm thấy cho tattoo facility nói chung ở South Carolina: tiệm không được nằm trong vòng 1,000 ft từ nhà thờ, trường học hay sân chơi, và trước khi xin license phải ĐĂNG BÁO ý định mở tiệm 3 tuần liên tiếp.
Thông tin chính thức ở website chính phủ: llr.sc.gov/med — Micropigmentation Policy · dph.sc.gov — Tattoo Facilities
SOUTH DAKOTA — tiểu bang đặt chuẩn vệ sinh, license theo thành phố
Ở South Dakota, không có license cấp tiểu bang — sở y tế tiểu bang đặt chuẩn vệ sinh chung cho tattoo, còn license thợ và tiệm do từng THÀNH PHỐ cấp (Sioux Falls có chương trình riêng, renew hằng năm).
Làm ở thành phố nào, hỏi city hall và health department thành phố đó. Xăm cho trẻ vị thành niên phải có cha mẹ đồng ý — luật hình sự tiểu bang.
Thông tin chính thức ở website chính phủ: South Dakota ARSD 44:12 — Tattooing
TENNESSEE — học nghề 1 năm + thi, qua county health department
Ở Tennessee, người thợ đăng ký tattoo artist qua county health department — và permanent makeup/microblading tính là tattoo (chính văn phòng Bộ Trưởng Tư Pháp tiểu bang đã kết luận điều này).
Đường vào nghề: apprenticeship tối thiểu 1 NĂM trong tiệm được chứng nhận, dưới người thợ có license Tennessee lâu năm, rồi đậu bài thi viết của health department. Permit renew hằng năm. Tiệm cần permit riêng của county — không cấp hay renew khi chưa kiểm tra đạt, và tattoo studio ở Tennessee được kiểm tra tối thiểu 4 LẦN mỗi năm — dày nhất nước Mỹ. Permit hết hạn 31 tháng 12.
Thông tin chính thức ở website chính phủ: publications.tnsosfiles.com — Rules 1200-23-03
TEXAS — license cấp cho TIỆM, không cấp cho từng người thợ
Ở Texas, license phun xăm cấp cho STUDIO qua DSHS (sở y tế tiểu bang) — người thợ không cần license cá nhân, chỉ cần chứng chỉ Bloodborne Pathogens còn hạn và làm trong studio có license. Studio permanent cosmetics thuộc cùng nhóm với tattoo studio.
Muốn làm chủ tiệm ở Texas: nộp đơn xin license studio online với DSHS, đóng phí theo kỳ 2 năm, và qua background check. Sở y tế sẽ xuống kiểm tra tiệm tại chỗ — họ coi: rửa tay bằng xà phòng diệt khuẩn, găng tay dùng một lần, kim và cartridges dùng một lần, và rác kim bỏ đúng quy định.
Thêm mấy điều cứng: studio phải là building cố định KHÔNG PHẢI nhà ở (ngăn kín từ sàn tới trần với mọi khu ở), trong thành phố thì nộp kèm giấy zoning, và đổi tên chủ hay địa chỉ phải nộp amendment cho DSHS trước 30 ngày.
Thông tin chính thức ở website chính phủ: dshs.texas.gov/tattoo-body-piercing-studios
UTAH — permit theo local health department, luật mới siết năm 2024
Ở Utah, giấy phép do 13 local health department cấp (Salt Lake County, Davis County…) — tiểu bang đặt bộ chuẩn chung, và luật mới năm 2024 vừa siết chuẩn toàn bang. Permanent cosmetics và microblading được ghi rõ là body art.
Bạn cần: đủ 18 tuổi, chứng chỉ Bloodborne Pathogens theo chuẩn OSHA còn hạn, chứng chỉ First Aid còn hạn, và làm trong cơ sở có permit của local health department (họ duyệt bản vẽ và xuống kiểm tra không báo trước). Không có bài thi. Lưu ý cho chủ tiệm: permit hết hiệu lực khi đổi chủ HOẶC đổi địa điểm — trường hợp nào cũng nộp lại từ đầu.
Thông tin chính thức ở website chính phủ: adminrules.utah.gov — Rule R392-701
VERMONT — đăng ký permanent cosmetics riêng: chỉ 60 giờ học + 40 giờ thực hành
Vermont có hạng đăng ký RIÊNG cho permanent cosmetics — và đường vào nhẹ hơn hẳn tattoo thường: chứng minh học khóa được duyệt tối thiểu 60 giờ cộng 40 giờ thực hành (tattoo thường phải apprenticeship 1,000 giờ).
Đăng ký với Office of Professional Regulation của tiểu bang trước khi hành nghề. Tiệm cũng đăng ký với cùng văn phòng và phải có một người có đăng ký chịu trách nhiệm vệ sinh. Hồ sơ tiệm kèm floor plan (chỉ rõ khu làm riêng), và tiệm được kiểm tra TRƯỚC khi bắt đầu hoạt động; đăng ký theo kỳ 2 năm.
Thông tin chính thức ở website chính phủ: legislature.vermont.gov — 26 V.S.A. § 4105 · sos.vermont.gov — Tattooists FAQs
VIRGINIA — hệ thống license PMU bài bản nhất nước Mỹ
Virginia là bang có hệ thống license PMU đầy đủ nhất: license "Permanent Cosmetic Tattooer" (PCT) RIÊNG cho nghề mình — chân mày, microblading, eyeliner, môi, scalp micropigmentation — do DPOR (Board for Barbers and Cosmetology) cấp.
Đường vào: học chương trình được duyệt tối thiểu 200 giờ với tối thiểu 60 ca làm thật, rồi đậu bài thi quốc gia NIC — CẢ lý thuyết VÀ thực hành. Kèm chứng chỉ First Aid/CPR. Muốn làm các dịch vụ nâng cao (areola, che sẹo, eyeshadow) thì học thêm 200 giờ nữa để lấy license "Master Permanent Cosmetic Tattooer".
Tiệm PMU cần license "Permanent Cosmetic Tattooing Salon" riêng — thủ tục DPOR thuần giấy tờ: đơn ghi thông tin công ty và chủ, khai báo tiền án; KHÔNG cần nộp bản vẽ và KHÔNG có kiểm tra trước khi cấp (duyệt hồ sơ tối đa 45 ngày). License salon theo kỳ 2 năm, không chuyển nhượng; đổi pháp nhân là xin lại. License cá nhân renew theo kỳ 2 năm.
Thông tin chính thức ở website chính phủ: dpor.virginia.gov — Barbers & Cosmetology
WASHINGTON — license cá nhân + bảo hiểm BẮT BUỘC
Ở Washington, bạn cần license cá nhân "permanent cosmetic artist" của Department of Licensing — áp dụng cho chân mày, eyeliner, môi — và đây là bang hiếm hoi BẮT BUỘC có bảo hiểm mới được cấp license.
Bạn cần:
Một: Chứng chỉ Bloodborne Pathogens.
Hai: Bảo hiểm trách nhiệm tối thiểu $100,000. (Ở đa số bang khác, bảo hiểm là nên có chứ không bắt buộc.)
Ba: Renew license mỗi năm.
Tiệm ở Washington cũng cần shop license riêng của tiểu bang — đơn kèm certificate bảo hiểm $100,000 của tiệm và đăng ký business trước; shop phải có CỬA VÀO RIÊNG tách khỏi khu ở. Không có kiểm tra trước khi cấp — tiểu bang kiểm tra theo chu kỳ 2 năm. License tiệm hết hạn theo năm hoặc theo ngày hết hạn bảo hiểm, cái nào tới trước.
Thông tin chính thức ở website chính phủ: dol.wa.gov — mục Tattoos, body piercing, body art, and permanent cosmetics
WASHINGTON D.C. — license "Micropigmentation Specialist" riêng, 500 giờ
Ở Washington D.C., người thợ PMU lấy body artist license với chuyên ngành RIÊNG tên là "Micropigmentation Specialist" — qua DLCP (Board of Barber and Cosmetology của thành phố).
Bạn cần: chứng minh 500 giờ training (xác nhận bằng thư từ nơi đào tạo, có chữ ký người thợ có license đã dạy bạn), và đủ BA chứng chỉ: First Aid, CPR, và Bloodborne Pathogens. Không có bài thi. Tiệm cần body art establishment endorsement trên business license. Hồ sơ tiệm đi theo bộ Basic Business License của DC: đăng ký công ty + thuế, Certificate of Occupancy cho mặt bằng, và Clean Hands certification (xác nhận không nợ thuế, phí thành phố); renew theo kỳ 2 năm.
Thông tin chính thức ở website chính phủ: dlcp.dc.gov — Barbers, Body Artists & Cosmetologists
WEST VIRGINIA — studio đăng ký với board of health địa phương
Ở West Virginia, tattoo studio đăng ký và lấy operating permit từ local/regional board of health — họ kiểm tra hằng năm, và county health department áp dụng luật này cho cả microblading/permanent makeup.
Điểm cần biết: luật tiểu bang quy định cả chuẩn vật lý của tiệm (ánh sáng đủ mạnh, thông gió, tường màu sáng, sàn phòng làm không thấm nước), phải nộp bản vẽ và qua kiểm tra trước khi mở, và tiệm phải lưu hồ sơ từng khách (tên, chữ ký, tuổi, ngày, mẫu làm, người làm).
Thủ tục: đăng ký business với tiểu bang trước, rồi nộp đơn SG-49 cho local health department và xin kiểm tra — họ xuống trong vòng khoảng 10 ngày; nếu trễ có thể cấp permit tạm 30 ngày. Không cần nộp bản vẽ. West Virginia không cho tiệm mobile.
Thông tin chính thức ở website chính phủ: code.wvlegislature.gov — WV Code § 16-38
WISCONSIN — license thợ + license tiệm, không bắt số giờ học
Ở Wisconsin, người thợ cần tattooist license của tiểu bang (DSPS) — PMU/microblading nằm trong đó vì luật định nghĩa tattoo là đưa pigment vào da. Tiệm cần establishment license riêng. Ở nhiều county, local health department cấp và kiểm tra thay cho DSPS.
Bạn cần: đủ 18 tuổi và làm trong tiệm có license. Wisconsin KHÔNG bắt buộc số giờ học, apprenticeship hay bài thi (Bloodborne Pathogens và chích ngừa viêm gan B được khuyến khích mạnh — vẫn nên có). License renew hằng năm.
Giấy tờ cho TIỆM: đơn DSPS (hoặc county được ủy quyền) — tiệm được kiểm tra TRƯỚC khi cấp license đầu; license hết hạn 30 tháng 6 hằng năm, không chuyển nhượng — đổi chủ là xin license mới và tiệm không được mở cho tới khi có. Đặt trong nhà ở được nếu ngăn kín sàn-tới-trần, cửa đóng trong giờ làm, và có cửa vào riêng từ ngoài.
Thông tin chính thức ở website chính phủ: dsps.wi.gov — Tattooist & Body Piercer
WYOMING — gần như chưa có luật tiểu bang
Wyoming hiện không có chương trình license phun xăm cấp tiểu bang — không license thợ, không license tiệm. Luật bang chỉ cấm làm body art cho người dưới 18 tuổi (trừ trường hợp đặc biệt có cha mẹ).
Một số nơi có luật riêng — đáng chú ý là Laramie County (Cheyenne): có Body Artist Permit và kiểm tra tiệm. Làm ở đâu, check city/county ở đó. Ở Laramie County: bản vẽ tiệm phải được Environmental Health duyệt trước, và buổi kiểm tra cấp phép đòi tiệm set up ĐẦY ĐỦ như đang hoạt động thật.
Thông tin chính thức ở website chính phủ: Wyoming § 14-3-107 — Body art & minors
Vì hệ thống "Học Xong Có Khách" chỉ bật khi bạn có chỗ làm hợp pháp — chúng tôi muốn bạn làm nghề đàng hoàng ngay từ đầu.
Có — nhưng mỗi tiểu bang một kiểu. Có bang cấp license cá nhân cho người thợ (Florida, Washington, North Carolina, Nevada), có bang cấp license cho tiệm (Texas, Illinois, Michigan, Ohio), có bang giao cho county (California, Georgia, Maryland), có bang chưa có luật tiểu bang (Pennsylvania). Gần như ở đâu cũng cần chứng chỉ Bloodborne Pathogens và chỗ làm được cấp phép.
Không. Bằng nails hay cosmetology thuộc hệ State Board cosmetology. Phun xăm thuộc hệ body art / tattoo, quản bởi sở y tế. Nhiều bang (Illinois, Maryland, Pennsylvania) còn ghi thẳng trong luật: không được làm phun xăm dưới license cosmetology hay trong salon cosmetology. Bạn vẫn cần làm đúng thủ tục phun xăm của tiểu bang mình.
Không. Đi học không cần license — license là để hành nghề nhận khách. Thứ tự đúng: học nghề trước, lấy chứng chỉ Bloodborne Pathogens, rồi xin license hoặc đăng ký theo tiểu bang của bạn.
Là khóa học ngắn về an toàn máu và kim — cách tránh lây bệnh, cách khử trùng. Thường học online, vài tiếng là xong, không khó. Chú ý: một số bang như Florida chỉ chấp nhận khóa trong danh sách họ duyệt, và Nevada đòi có chứng chỉ này TRƯỚC khi được đăng ký thi. Học viên của trường được chỉ đúng khóa phù hợp với tiểu bang mình ở.
Tùy tiểu bang và county. Ohio cấm hẳn — cơ sở body art không được nằm trong nhà ở. Nhiều nơi khác yêu cầu cơ sở thương mại đạt chuẩn vệ sinh (sink, phòng khử trùng riêng); một số nơi cho phép studio tại nhà nếu đạt đúng chuẩn và được duyệt. Đừng đầu tư sửa nhà trước khi hỏi county — hỏi trước, làm sau.
Luật Georgia cấm xăm trong vòng 1 inch quanh hốc mắt trừ khi là bác sĩ hoặc làm dưới sự giám sát trực tiếp của bác sĩ — nên eyeliner coi như không làm được ở tiệm thường. Chân mày có ngoại lệ riêng, nhưng nên hỏi rõ county board of health của bạn trước khi nhận khách.
Trong các bang ở trang này, Washington là bang bắt buộc: tối thiểu $100,000 bảo hiểm trách nhiệm mới được cấp license. Các bang còn lại thường không bắt buộc — nhưng có bảo hiểm vẫn là điều nên làm khi bạn nhận khách, và khách ký consent form trước khi làm.
Las Vegas (SNHD) đòi 6 tháng kinh nghiệm mới cấp Body Art Card. Chưa đủ thì xin Body Art Apprentice Card và làm dưới một mentor có license — học xong khóa của trường, bạn đi ngả apprentice này để tích lũy 6 tháng, rồi thi lấy card chính thức.
Là bản kế hoạch kiểm soát lây nhiễm — giấy tờ nhiều tiểu bang và county bắt nộp khi xin permit cơ sở: bạn phải ghi rõ tiệm mình khử trùng thế nào, kim và cartridges bỏ ở đâu, làm gì khi có sự cố dính máu. Với người Việt, đây thường là tờ khó nhất vì toàn chữ chuyên môn tiếng Anh. Học viên của Trường Phibrows không phải tự mò — chúng tôi đã điền bản này nhiều lần cho tiệm của mình và hướng dẫn bạn điền từng mục.
Là giấy khách ký đồng ý trước khi làm — ghi rõ dịch vụ, rủi ro, và cách chăm sóc sau khi làm. Bang nào cũng nên có, và tiệm chuyên nghiệp luôn giữ bản ký của từng khách. Trên trang này có mẫu consent form dùng cho mọi dịch vụ permanent makeup — bản trường chúng tôi dùng hơn 10 năm và cập nhật liên tục theo kinh nghiệm thật. Bấm nút ở phần trên để tải về.
Có — đủ 50 tiểu bang và Washington D.C. Nhưng luật có thể thay đổi và mỗi county có thể áp dụng hơi khác — trước khi mở tiệm hay nhận khách, luôn check lại với health department nơi bạn làm. Hoặc nhắn tin cho trường, nói bạn ở tiểu bang nào — chúng tôi chỉ cho bạn cần những gì ở đó.
Giấy phép nghe rối, nhưng thật ra chỉ là một danh sách ngắn — biết đúng danh sách của tiểu bang mình là xong. Đừng để chuyện giấy tờ cản bạn bước vào nghề.
Nhắn cho trường, nói bạn ở tiểu bang nào — chúng tôi chỉ đường từng bước, bằng tiếng Việt.
📞 Gọi/nhắn: (559) 391-7996 hoặc (559) 391-7997
📍 1515 E Shaw Ave, Fresno, CA 93710



















































Facebook
Instagram
Youtube